broom grass

broom grass

A farmer gathers broom grass in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ chổi: "broom grass" một loại cỏ thuộc chi Andropogon, thường được dùng để làm chổi. Loại cỏ này thân dài, cứng dai, rất phù hợp để buộc thành chổi quét nhà hoặc sân.
dụ sử dụng
  • (Nông dân thường thu hoạch cỏ chổi để làm chổi dùng trong gia đình.)
  • (Cỏ chổivùng này mọc rất cao khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as broom grass": được dùng như cỏ làm chổi.
    • Certain wild grasses can be used as broom grass for cleaning. (Một số loại cỏ dại có thể được dùng như cỏ chổi để lau dọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Broom (danh từ): chổi (vật dụng làm sạch).
    • He swept the floor with a broom. (Anh ấy quét sàn nhà bằng một cái chổi.)
  • Grass (danh từ): cỏ (nói chung).
    • The grass in the field is green. (Cỏ trên cánh đồng xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Broomcorn: một loại cây khác dùng để làm chổi (cao lương chổi).
    • Broomcorn is often confused with broom grass. (Cao lương chổi thường bị nhầm với cỏ chổi.)
  • Thatching grass: cỏ lợp nhà (một loại cỏ khác thân dài, nhưng không dùng làm chổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "broom grass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "broom grass".